Machining common skills.
Đã lưu trong:
| Tác giả của công ty: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Watford :
The Board,
1986.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000u 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00843865 | ||
| 003 | PWmBRO | ||
| 005 | 20240602101704.0 | ||
| 008 | 891107s1986 uk a 0000100eng | ||
| 010 | |a 55052322 | ||
| 020 | |a 0850837480 | ||
| 090 | |a 671.35/E57m | ||
| 110 | 2 | 0 | |a Engineering Industry Training Board (EITB). |
| 245 | 1 | 0 | |a Machining common skills. |
| 260 | |a Watford : |b The Board, |c 1986. | ||
| 300 | |a 36 p. : |b ill. | ||
| 500 | |a ETG 05. | ||
| 650 | 0 | |a Metal-cutting. | |
| 650 | 0 | |a Metal-cutting tools. | |
| 650 | 0 | |a Cutting machines. | |
| 740 | 0 | 0 | |a Engineering training guide. |
| 740 | 0 | 0 | |a Training in engineering skills. |
| 942 | |2 ddc | ||
| 994 | 0 | 1 | |a T1001 066 393 |
| 999 | |c 46517 |d 46517 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |7 0 |a ML015 |b ML015 |c ML015 |d 2024-06-02 |l 0 |o 671.35 E57m |p 066393 |r 2018-03-24 00:00:00 |w 2018-03-24 | ||


