Đang tải…
Final figures: provincial summary:
Đã lưu trong:
| Nhiều tác giả của công ty: | , |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
Port Moresby:
National Statistical Office,
1985
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000u 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00676772 | ||
| 003 | PWmBRO | ||
| 005 | 20240602100841.0 | ||
| 008 | s1985 pp i f0001 engbt | ||
| 090 | 0 | 0 | |a PR |b 312.09/9565/N277fp/1980/v |
| 110 | 2 | 0 | |a National population census |b (Papua New Guinea: 1980) |
| 245 | 1 | 0 | |a Final figures: |b provincial summary: |b Western Highlands Province |
| 260 | 0 | 0 | |a Port Moresby: |b National Statistical Office, |c 1985 |
| 300 | 0 | 0 | |a iii, 134p. |
| 651 | 0 | 0 | |a Western Highlands Province(Papua New Guinea) |x Census,1980 |
| 710 | 1 | 0 | |a Papua New Guinea. |c National Statistical Offce |
| 942 | |2 ddc | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 PR_312_090000000000000_N277F |7 0 |9 45189 |a ML015 |b ML015 |c ML015 |d 2024-06-02 |l 0 |o PR 312.09 N277f |p 046177 |r 2018-03-24 00:00:00 |w 2018-03-24 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 PR_312_090000000000000_N277F |7 0 |9 45190 |a ML015 |b ML015 |c ML015 |d 2024-06-02 |l 0 |o PR 312.09 N277f |p 046178 |r 2018-03-24 00:00:00 |w 2018-03-24 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 PR_312_090000000000000_N277F |7 0 |9 45191 |a ML015 |b ML015 |c ML015 |d 2024-06-02 |l 0 |o PR 312.09 N277f |p 046176 |r 2018-03-24 00:00:00 |w 2018-03-24 | ||
| 994 | 0 | 3 | |a T1001 046 176 (PR); T1001 046 177 (P); T1001 046 178 (P). |
| 999 | |c 32574 |d 32574 | ||