Minitab student handbook /
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Tiếng Anh |
| Được phát hành: |
North Scituate, Mass. :
Duxbury Press,
c1976.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
MARC
| LEADER | 00000nam a2200000 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00422460 | ||
| 003 | PWmBRO | ||
| 005 | 20240602100019.0 | ||
| 008 | 840413s1976 maua a o0011 eng l | ||
| 020 | |a 0878721169 | ||
| 069 | 0 | 0 | |a 213744060 |
| 090 | 0 | 0 | |b 001.64/R989 |
| 100 | 1 | 0 | |a Ryan, Thomas A. |
| 245 | 1 | 0 | |a Minitab student handbook / |c Thomas A. Ryan, Brian L. Joiner, Barbara F. Ryan |
| 260 | 0 | 0 | |a North Scituate, Mass. : |b Duxbury Press, |c c1976. |
| 300 | 0 | 0 | |a ix, 341 p. : |b ill. ; |c 24 cm. |
| 650 | 0 | 0 | |a Education |x Data processing |
| 650 | 0 | 0 | |a Minitab (Computer system) |
| 700 | 1 | 0 | |a Joiner, Brian L. |
| 700 | 1 | 0 | |a Ryan, Barbara F. |
| 942 | |2 ddc | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 001_640000000000000_R989 |7 0 |9 25896 |a ML015 |b ML015 |c ML015 |d 2024-06-02 |l 0 |o 001.64 R989 |p 024741 |r 2018-03-23 00:00:00 |w 2018-03-23 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 001_640000000000000_R989 |7 0 |9 25897 |a ML015 |b ML015 |c ML015 |d 2024-06-02 |l 0 |o 001.64 R989 |p 024742 |r 2018-03-23 00:00:00 |w 2018-03-23 | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |4 0 |6 001_640000000000000_R989 |7 0 |9 25898 |a ML015 |b ML015 |c ML015 |d 2024-06-02 |l 0 |o 001.64 R989 |p 024740 |r 2018-03-23 00:00:00 |w 2018-03-23 | ||
| 999 | |c 18389 |d 18389 | ||


